Thứ Hai ngày 15 tháng 7 năm 2024

Tech MediaOnline

MSI giới thiệu dòng card đồ họa GAMING SLIM Series mỏng với GPU NVIDIA GeForce RTX 40 Series

MSI giới thiệu dòng card đồ họa GAMING SLIM Series mỏng với GPU NVIDIA GeForce RTX 40 Series
September 02
21:02 2023

Tại Taipei (Taiwan) ngày 30-8-2023, hãng MSI đã giới thiệu các dòng card đồ họa GAMING SLIM mới trang bị các vi xử lý đồ họa NVIDIA GeForce RTX 40 Series. Vẫn duy trì các yếu tố mang tính biểu tượng đậm chất GAMING của dòng sản phẩm MSI GAMING Series nổi tiếng, dòng sản phẩm GAMING SLIM thậm chí còn mỏng hơn và nhẹ hơn, cho phép lắp ráp vào trong các hệ thống linh hoạt nhưng vẫn đem đến hiệu năng cao. Dòng sản phẩm GAMING SLIM Series ra mắt với các phiên bản sử dụng GPU GeForce RTX 4090, GeForce RTX 4080, GeForce RTX 4070 Ti, GeForce RTX 4070, và GeForce RTX 4060 Ti.

Thiết kế mỏng, hoạt động mạnh mẽ

Dòng sản phẩm GAMING SLIM ra mắt với cả hai phiên bản màu trắng và đen, làm đậm nét các tính chất của một sản phẩm GAMING thông qua các đường nét, các góc cắt gọn gàng, LED RGB mang lại một thiết kế ngoại hình đẹp mắt. Mặc dù khá mỏng, nhưng card đồ họa sẽ không phải đánh đổi sự hiệu quả của tản nhiệt. Hệ thống tản nhiệt thế hệ mới của MSI là TRI FROZR 3, kết hợp cùng với quạt TORX FAN 5.0 được chế tạo với cứ mỗi ba cánh quạt được nối với nhau bằng vòng liên kết bên ngoài. Thiết kế này tạo ra một vành đai hướng luồng khí vào trong module tản nhiệt đã được nâng cấp phía dưới. Hệ thống này cũng được trang bị tấm nền bằng đồng mạ nickel và lên đến 8 thanh dẫn nhiệt Core Pipes đi qua trung tâm của bộ tản nhiệt, giúp đẩy nhiệt ra ngoài rất hiệu quả. Thêm vào đó, tấm giáp lưng bằng kim loại có thiết kế cho gió lưu thông giúp tăng cường tản nhiệt và độ cứng cáp cho card. Công nghệ Mystic Light đồng bộ hiệu ứng LED với dàn máy PC sử dụng công nghệ Mystic Light Sync và Ambient Link.

MSI GeForce RTX 4070 Ti GAMING X SLIM 12G

Tùy chọn linh hoạt cho người dùng

Nhẹ hơn và mỏng hơn các phiên bản sản phẩm GAMING tiêu chuẩn, dòng card đồ họa GAMING SLIM được đo ni đóng giày cho những người muốn lắp ráp các hệ thống chơi game dành cho không gian chật hẹp. Điều này cũng giúp tối ưu cho luồng gió và tuần hoàn khí bên trong lòng thùng máy PC. Ngoài ra, nhờ được trang bị thiết kế tản nhiệt hàng đầu và các tính năng tiên tiến như xử lý dò tia (ray tracing) và công nghệ NVIDIA DLSS, dòng card  GAMING SLIM sẽ mở ra trải nghiệm mới về hiệu năng cũng như khả năng thể hiện thế giới game chân thực, tương thích các tác vụ AI và tạo ra các nội dung nhanh như chớp. Dòng sản phẩm GAMING SLIM Series là lựa chọn lý tưởng cho các tác vụ sáng tạo chuyên nghiệp, vận động viên thể thao điện tử, streamer, nhà sáng tạo nội dung, và nhiều ngành nghề khác.

MSI Afterburner là phần mềm ép xung nổi tiếng và được sử dụng nhiều nhất trên thế giới. Phần mềm đem đến khả năng điều khiển toàn diện card đồ họa của bạn và cho phép bạn theo dõi các thông số chủ chốt của hệ thống theo thời gian thực. Afterburner đem đến cho bạn thêm chút sức mạnh để có được trải nghiệm game mượt mà với mức tốc độ FPS cao hơn.

Phần mềm độc quyền MSI Center nâng cao trải nghiệm người dùng với các tiện ích dễ sử dụng. Phần mềm được tích hợp tính năng Frozr AI Cooling, có thể thống nhất điều khiển tất cả các quạt hệ thống được kết nối vào bo mạch chủ MSI tương thích và tự động thay đổi tốc độ quạt theo nhiệt độ thực tế.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM

TÊN SẢN PHẨMGeForce RTX 4090 GAMING X SLIM 24GGeForce RTX 4090 GAMING SLIM 24GGeForce RTX 4080 16GB GAMING X SLIMGeForce RTX 4080 16GB GAMING SLIM
GPUNVIDIA GeForce RTX 4090NVIDIA GeForce RTX 4090NVIDIA GeForce RTX 4080 16GBNVIDIA GeForce RTX 4080 16GB
GIAO DIỆNPCI Express Gen 4PCI Express Gen 4PCI Express Gen 4PCI Express Gen 4
NHÂN CUDA16.384 Unit16.384 Unit9.728 Unit9.728 Unit
XUNG NHÂNExtreme Performance: 2610MHz (MSI Center) Boost: 2595MHz (GAMING & SILENT Mode)Extreme Performance: 2535MHz (MSI Center) Boost: 2520MHz (GAMING & SILENT Mode)Extreme Performance: 2610MHz (MSI Center) Boost: 2595MHz (GAMING & SILENT Mode)Extreme Performance: 2520MHz (MSI Center) Boost: 2505MHz (GAMING & SILENT Mode)
TỐC ĐỘ BỘ NHỚ21Gbps21Gbps22,4Gbps22,4Gbps
BỘ NHỚ24GB GDDR6X24GB GDDR6X16GB GDDR6X16GB GDDR6X
BUS BỘ NHỚ384-bit384-bit256-bit256-bit
CỔNG XUẤT HÌNHDisplayPort x 2 (v1.4a) HDMI x 2 (Support 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)DisplayPort x 2 (v1.4a) HDMI x 2 (Support 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)DisplayPort x 2 (v1.4a) HDMI x 2 (Support 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)DisplayPort x 2 (v1.4a) HDMI x 2 (Support 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)
HỖ TRỢ HDCPYYYY
TIÊU THỤ ĐIỆN450W450W320W320W
ĐẦU CẤP NGUỒN16-pin x116-pin x116-pin x116-pin x1
BỘ NGUỒN KHUYẾN NGHỊ850W850W850W850W
KÍCH THƯỚC CARD322 x 136 x 62 mm322 x 136 x 62 mm322 x 136 x 62 mm322 x 136 x 62 mm
KHỐI LƯỢNG (CARD / CẢ VỎ)TBDTBDTBDTBD
HỖ TRỢ DIRECTX VERSION12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate
HỖ TRỢ OPENGL VERSION4.64.64.64.6
SỐ MÀN HÌNH TỐI ĐA4444
G-SYNC TECHNOLOGYYYYY
ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI ĐA (pixel)7680 x 43207680 x 43207680 x 43207680 x 4320
TÊN SẢN PHẨMGeForce RTX 4080 16GB GAMING X SLIM WHITEGeForce RTX 4080 16GB GAMING SLIM WHITEGeForce RTX 4070 Ti GAMING X SLIM 12GGeForce RTX 4070 Ti GAMING SLIM 12G
GPUNVIDIA GeForce RTX 4080 16GBNVIDIA GeForce RTX 4080 16GBNVIDIA GeForce RTX 4070 TiNVIDIA GeForce RTX 4070 Ti
GIAO DIỆNPCI Express Gen 4PCI Express Gen 4PCI Express Gen 4PCI Express Gen 4
NHÂN CUDA9.728 Unit9.728 Unit7.680 Unit7.680 Unit
XUNG NHÂNExtreme Performance: 2610MHz (MSI Center) Boost: 2595MHz (GAMING & SILENT Mode)Extreme Performance: 2520MHz (MSI Center) Boost: 2505MHz (GAMING & SILENT Mode)Extreme Performance: 2745MHz (MSI Center) Boost: 2730MHzExtreme Performance: 2625MHz (MSI Center) Boost: 2610MHz
TỐC ĐỘ BỘ NHỚ22,4Gbps22,4Gbps21Gbps21Gbps
BỘ NHỚ16GB GDDR6X16GB GDDR6X12GB GDDR6X12GB GDDR6X
BUS BỘ NHỚ256-bit256-bit192-bit192-bit
CỔNG XUẤT HÌNHDisplayPort x 2 (v1.4a) HDMI x 2 (Support 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)DisplayPort x 2 (v1.4a) HDMI x 2 (Support 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)DisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)
DisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)
HỖ TRỢ HDCPYYYY
TIÊU THỤ ĐIỆN320W320W285W285W
ĐẦU CẤP NGUỒN16-pin x116-pin x116-pin x116-pin x1
BỘ NGUỒN KHUYẾN NGHỊ850W850W700W700W
KÍCH THƯỚC CARD322 x 136 x 62 mm322 x 136 x 62 mm307 x 125 x 51 mm307 x 125 x 51 mm
KHỐI LƯỢNG (CARD / CẢ VỎ)TBDTBD1086 g / 1843 g1086 g / 1843 g
HỖ TRỢ DIRECTX VERSION12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate
HỖ TRỢ OPENGL VERSION4.64.64.64.6
SỐ MÀN HÌNH TỐI ĐA4444
G-SYNC TECHNOLOGYYYYY
ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI ĐA (pixel)7680 x 43207680 x 43207680 x 43207680 x 4320
TÊN SẢN PHẨMGeForce RTX 4070 Ti GAMING X SLIM WHITE 12GGeForce RTX 4070 Ti GAMING SLIM WHITE 12GGeForce RTX 4070 GAMING X SLIM 12GGeForce RTX 4070 GAMING SLIM 12G
GPUNVIDIA GeForce RTX 4070 TiNVIDIA GeForce RTX 4070 TiNVIDIA GeForce RTX 4070NVIDIA GeForce RTX 4070
TÊN SẢN PHẨMPCI Express Gen 4PCI Express Gen 4PCI Express Gen 4PCI Express Gen 4
NHÂN CUDA7.680 Unit7.680 Unit5.888 Unit5.888 Unit
XUNG NHÂNExtreme Performance: 2745MHz (MSI Center) Boost: 2730MHzExtreme Performance: 2625MHz (MSI Center) Boost: 2610MHzExtreme Performance: 2625MHz (MSI Center) Boost: 2610MHzExtreme Performance: 2490MHz (MSI Center) Boost: 2475MHz
TỐC ĐỘ BỘ NHỚ21Gbps21Gbps21Gbps21Gbps
BỘ NHỚ12GB GDDR6X12GB GDDR6X12GB GDDR6X12GB GDDR6X
BUS BỘ NHỚ192-bit192-bit192-bit192-bit
CỔNG XUẤT HÌNHDisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)
DisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)
DisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)
DisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)
HỖ TRỢ HDCPYYYY
TIÊU THỤ ĐIỆN285 W285 W215 W215 W
ĐẦU CẤP NGUỒN16-pin x116-pin x116-pin x 116-pin x 1
BỘ NGUỒN KHUYẾN NGHỊ700 W700 W650 W650 W
KÍCH THƯỚC CARD307 x 125 x 51 mm307 x 125 x 51 mm307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm
KHỐI LƯỢNG (CARD / CẢ VỎ)1.091g / 1.850g1.091g / 1.850g988g / 1.750g988g / 1.750g
HỖ TRỢ DIRECTX VERSION12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate
HỖ TRỢ OPENGL VERSION4.64.64.64.6
SỐ MÀN HÌNH TỐI ĐA4444
G-SYNC TECHNOLOGYYYYY
ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI ĐA (pixel)7680 x 43207680 x 43207680 x 43207680 x 4320
TÊN SẢN PHẨMGeForce RTX 4070 GAMING X SLIM WHITE 12GGeForce RTX 4070 GAMING SLIM WHITE 12GGeForce RTX 4060 Ti GAMING X SLIM 16GGeForce RTX 4060 Ti GAMING SLIM 16G
GPUNVIDIA GeForce RTX 4070NVIDIA GeForce RTX 4070NVIDIA GeForce RTX 4060 TiNVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
GIAO THỨCPCI Express Gen 4PCI Express Gen 4PCI Express Gen 4 x 8PCI Express Gen 4 x 8
NHÂN CUDA5.888 Unit5.888 Unit4.352 Unit4.352 Unit
XUNG NHÂNExtreme Performance: 2625MHz (MSI Center) Boost: 2610MHzExtreme Performance: 2490MHz (MSI Center) Boost: 2475MHzExtreme Performance: 2685MHz (MSI Center) Boost: 2670MHzExtreme Performance: 2550MHz (MSI Center) Boost: 2535MHz
TỐC ĐỘ BỘ NHỚ21Gbps21Gbps18Gbps18Gbps
BỘ NHỚ12GB GDDR6X12GB GDDR6X16GB GDDR616GB GDDR6
BUS BỘ NHỚ192-bit192-bit128-bit128-bit
CỔNG XUẤT HÌNHDisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)
DisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)
DisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)DisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)
HỖ TRỢ HDCPYYYY
TIÊU THỤ ĐIỆN215W215W165W165W
ĐẦU CẤP NGUỒN16-pin x 116-pin x 18-pin x18-pin x1
BỘ NGUỒN KHUYẾN NGHỊ650W650W550W550W
KÍCH THƯỚC CARD307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm
KHỐI LƯỢNG (CARD / CẢ VỎ)988g / 1.750g988g / 1.750g919g / 1.636g919g / 1.636g
HỖ TRỢ DIRECTX VERSION12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate
HỖ TRỢ OPENGL VERSION4.64.64.64.6
SỐ MÀN HÌNH TỐI ĐA4444
G-SYNC TECHNOLOGYYYYY
ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI ĐA (pixel)7680 x 43207680 x 43207680 x 43207680 x 4320
TÊN SẢN PHẨMGeForce RTX 4060 Ti GAMING X SLIM WHITE 16GGeForce RTX 4060 Ti GAMING SLIM WHITE 16GGeForce RTX 4060 Ti GAMING X SLIM 8GGeForce RTX 4060 Ti GAMING SLIM 8G
GPUNVIDIA GeForce RTX 4060 TiNVIDIA GeForce RTX 4060 TiNVIDIA GeForce RTX 4060 TiNVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
GIAO THỨCPCI Express Gen 4 x 8PCI Express Gen 4 x 8PCI Express Gen 4 x 8PCI Express Gen 4 x 8
NHÂN CUDA4.352 Unit4.352 Unit4.352 Unit4.352 Unit
XUNG NHÂNExtreme Performance: 2685MHz (MSI Center) Boost: 2670MHzExtreme Performance: 2550MHz (MSI Center) Boost: 2535MHzExtreme Performance: 2685MHz (MSI Center) Boost: 2670MHzExtreme Performance: 2550MHz (MSI Center) Boost: 2535MHz
TỐC ĐỘ BỘ NHỚ18Gbps18Gbps18Gbps18Gbps
BỘ NHỚ16GB GDDR616GB GDDR68GB GDDR68GB GDDR6
BUS BỘ NHỚ128-bit128-bit128-bit128-bit
CỔNG XUẤT HÌNHDisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)DisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)DisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)DisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)
HỖ TRỢ HDCPYYYY
TIÊU THỤ ĐIỆN165W165W160W160W
ĐẦU CẤP NGUỒN8-pin x18-pin x18-pin x18-pin x1
BỘ NGUỒN KHUYẾN NGHỊ550W550W550W550W
KÍCH THƯỚC CARD307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm
KHỐI LƯỢNG (CARD / CẢ VỎ)919g / 1.636g919g / 1.636gTBDTBD
HỖ TRỢ DIRECTX VERSION12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate
HỖ TRỢ OPENGL VERSION4.64.64.64.6
SỐ MÀN HÌNH TỐI ĐA4444
G-SYNC TECHNOLOGYYYYY
ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI ĐA (pixel)7680 x 43207680 x 43207680 x 43207680 x 4320
TÊN SẢN PHẨMGeForce RTX 4060 Ti GAMING X SLIM WHITE 8GGeForce RTX 4060 Ti GAMING SLIM WHITE 8G
GPUNVIDIA GeForce RTX 4060 TiNVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
GIAO THỨCPCI Express Gen 4 x 8PCI Express Gen 4 x 8
NHÂN CUDA4.352 Unit4.352 Unit
XUNG NHÂNExtreme Performance: 2685MHz (MSI Center) Boost: 2670 MHzExtreme Performance: 2550 MHz (MSI Center) Boost: 2535 MHz
TỐC ĐỘ BỘ NHỚ18Gbps18Gbps
BỘ NHỚ8GB GDDR68GB GDDR6
BUS BỘ NHỚ128-bit128-bit
CỔNG XUẤT HÌNHDisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)DisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI x 1 (Support 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR, và Variable Refresh Rate của HDMI 2.1a)
HỖ TRỢ HDCPYY
TIÊU THỤ ĐIỆN160W160W
ĐẦU CẤP NGUỒN8-pin x18-pin x1
BỘ NGUỒN KHUYẾN NGHỊ550W550W
KÍCH THƯỚC CARD307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm
KHỐI LƯỢNG (CARD / CẢ VỎ)TBDTBD
HỖ TRỢ DIRECTX VERSION12 Ultimate12 Ultimate
HỖ TRỢ OPENGL VERSION4.64.6
SỐ MÀN HÌNH TỐI ĐA44
G-SYNC TECHNOLOGYYY
ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI ĐA (pixel)7680 x 43207680 x 4320

Thông tin chi tiết về các dòng card đồ họa MSI GAMING SLIM.

Tham khảo: MSI Introduces GAMING SLIM Series Graphics Cards.

C.N.M.

Nguồn do MSI cung cấp.

TOPS IN THE WORLD

THAM KHẢO REVIEW

Cập nhật Đại Dịch COVID-19 Thế giới